nước dừa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng trong quả dừa: "nước dừa" là phần chất lỏng tự nhiên, trong suốt hoặc hơi đục, nằm bên trong quả dừa non hoặc dừa già. Đây là thức uống giải khát phổ biến, có vị ngọt thanh và giàu khoáng chất.
- Thức uống từ dừa: "nước dừa" cũng được dùng để chỉ loại đồ uống được chiết xuất từ quả dừa, thường được uống tươi hoặc đóng hộp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Uống một ly nước dừa vào mùa hè rất mát và bổ dưỡng. (Một ly chất lỏng từ quả dừa giúp giải nhiệt và cung cấp dinh dưỡng.)
- Nước dừa tươi có vị ngọt tự nhiên, không cần thêm đường. (Chất lỏng từ quả dừa non có hương vị thanh mát.)
- Em bé thích uống nước dừa sau khi chơi ngoài nắng. (Trẻ em thường thích thức uống từ dừa để bù nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nước dừa dầm đá": nước dừa được pha với đá bào và thêm các nguyên liệu như thạch, trái cây để làm món giải khát.
- Quán này bán nước dừa dầm đá rất ngon, có thêm hạt é và thạch dừa. (Món uống từ dừa kết hợp đá bào và phụ liệu.)
"nước dừa nấu chè": sử dụng nước dừa làm nước nấu các món chè, tạo vị ngọt béo tự nhiên.
- Chè đậu xanh nấu bằng nước dừa sẽ thơm ngon hơn. (Dùng chất lỏng từ dừa để nấu chè.)
Biến thể và từ gần giống
Dừa (danh từ): cây hoặc quả dừa.
- Trái dừa này còn non, nước rất ngọt. (Quả dừa non có chất lỏng ngọt.)
Cơm dừa (danh từ): phần thịt trắng bên trong quả dừa.
- Cơm dừa dùng để làm kẹo hoặc nấu xôi. (Phần thịt của quả dừa.)
Sữa dừa (danh từ): chất lỏng béo, đặc được ép từ cơm dừa nạo, khác với nước dừa.
- Sữa dừa thường dùng trong nấu cà ri hoặc làm bánh. (Chất lỏng béo từ cơm dừa.)
Từ đồng nghĩa
- Nước dừa tươi: nước dừa lấy từ quả dừa non, uống trực tiếp.
- Dừa nước: từ địa phương chỉ nước dừa, đặc biệt ở miền Tây Nam Bộ.
Thành ngữ liên quan
- Nước dừa chảy: chỉ sự trôi chảy, tự nhiên, không gượng ép (thường dùng trong văn nói).
- Câu chuyện của anh ấy nghe như nước dừa chảy, rất tự nhiên. (Lời kể mượt mà, không gượng ép.)